chóc ngóc

chóc ngóc

Một chiếc ghế đơn chóc ngóc trong góc căn phòng trống.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một mình, đơn độc, cô lập: "chóc ngóc" mô tả trạng thái hoặc vị trí của một người hoặc vật khimột mình, tách biệt khỏi những người hoặc vật khác, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buồn tẻ.
    • Ít được sử dụng: Đây một từ cổ hoặc hiếm gặp trong tiếng Việt hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn phong hoặc một số vùng phương ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ngồi chóc ngócnhà cả ngày. (Anh ấymột mình, không ai bên cạnh suốt cả ngày.)
    • Căn nhà chóc ngóc trên đồi trông thật hiu quạnh. (Căn nhà đứng một mình trên đồi, tách biệt, trông rất vắng vẻ.)
    • Sau khi bạn ra về, cảm thấy chóc ngóc giữa đám đông. ( thấy mình đơn độc, lẻ loi nơi đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chóc ngóc" trong văn chương: Thường dùng để nhấn mạnh sự độc, tách biệt về không gian hoặc tinh thần.
    • Một mình chóc ngóc nơi đất khách quê người. (Sống đơn độc, không người thân thíchxứ lạ.)
  • "chóc ngóc" với nghĩa bóng: Chỉ sự cô lập về mặt xã hội hoặc tình cảm.
    • giữa phố thị, lòng anh vẫn chóc ngóc. ( xung quanh đông đúc, anh vẫn cảm thấy cô đơn, lẻ loi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cóc ngóc (tính từ): Một biến thể hiếm, có nghĩa tương tự "chóc ngóc" nhưng ít phổ biến hơn.
    • ngồi cóc ngócgóc lớp. ( ngồi một mìnhgóc lớp.)
  • Lẻ loi (tính từ): Ở một mình, không ai bên cạnhgần nghĩa với "chóc ngóc".
    • Một chiếc lẻ loi rơi giữa đường. (Một chiếc rơi một mình.)
  • Đơn độc (tính từ): Một mình, không sự giúp đỡ hoặc đồng hànhđồng nghĩa mạnh hơn.
    • Anh ta sống đơn độc trong rừng sâu. (Anh ta sống một mình trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Một mình: Ở trạng thái không ai khác.
  • Cô đơn: Cảm giác buồn khimột mình (thường mang sắc thái tình cảm).
  • Hiu quạnh: Vắng vẻ, tĩnh lặng, không người (dùng cho không gian).
Thành ngữ liên quan
  • Chóc ngóc một mình: Nhấn mạnh sự đơn độc hoàn toàn.
    • Giữa trời đất bao la, anh ta chóc ngóc một mình. (Anh ta hoàn toàn đơn độc giữa không gian rộng lớn.)